Đang hiển thị: Pê-ru - Tem bưu chính (1857 - 2025) - 100 tem.
9. Tháng 1 quản lý chất thải: Không sự khoan: 13½ x 14
![[Christmas 2005, loại BFJ]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Peru/Postage-stamps/BFJ-s.jpg)
9. Tháng 1 quản lý chất thải: Không sự khoan: 14 x 13½
![[Eighth World Colloquium on World Heritage Cities - Cuzco, loại BFK]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Peru/Postage-stamps/BFK-s.jpg)
10. Tháng 1 quản lý chất thải: Không sự khoan: 13½ x 14
![[The 400th Anniversary of the Beatification of Sister Ana de los Angeles, loại BFL]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Peru/Postage-stamps/BFL-s.jpg)
11. Tháng 1 quản lý chất thải: Không sự khoan: 14 x 13½
![[Pope Benedict XVI, loại BFM]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Peru/Postage-stamps/BFM-s.jpg)
![[Pope Benedict XVI, loại BFN]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Peru/Postage-stamps/BFN-s.jpg)
11. Tháng 1 quản lý chất thải: Không sự khoan: 13½ x 14
![[The 400th Anniversary of Don Quixote of La Mancha, loại BFO]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Peru/Postage-stamps/BFO-s.jpg)
13. Tháng 1 quản lý chất thải: Không sự khoan: 13½ x 14
![[The 100th Anniversary of Rotary International, loại BFP]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Peru/Postage-stamps/BFP-s.jpg)
16. Tháng 1 quản lý chất thải: Không sự khoan: 14 x 13½
![[Fight against Poverty, loại BFQ]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Peru/Postage-stamps/BFQ-s.jpg)
20. Tháng 1 quản lý chất thải: Không sự khoan: 14 x 13½
![[San Pedro Church, Lima, loại BFR]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Peru/Postage-stamps/BFR-s.jpg)
![[San Pedro Church, Lima, loại BFS]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Peru/Postage-stamps/BFS-s.jpg)
20. Tháng 1 quản lý chất thải: Không sự khoan: 14 x 13½
![[Volcanoes of Arequipa, loại BFT]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Peru/Postage-stamps/BFT-s.jpg)
![[Volcanoes of Arequipa, loại BFU]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Peru/Postage-stamps/BFU-s.jpg)
![[Volcanoes of Arequipa, loại BFV]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Peru/Postage-stamps/BFV-s.jpg)
20. Tháng 1 quản lý chất thải: Không sự khoan: 13½ x 14
![[The 100th Anniversary of the National Academy of History, loại BFW]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Peru/Postage-stamps/BFW-s.jpg)
23. Tháng 1 quản lý chất thải: Không sự khoan: 14 x 13½
![[The 85th Anniversary of the Young Mens Christian Association or YMCA, loại BFX]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Peru/Postage-stamps/BFX-s.jpg)
26. Tháng 1 quản lý chất thải: Không sự khoan: 13½ x 14
![[The 125th Anniversary of the Birth of Inventor Julio C Tello, 1880-1947, loại BFY]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Peru/Postage-stamps/BFY-s.jpg)
28. Tháng 1 quản lý chất thải: Không sự khoan: 13½ x 14
![[The 50th Anniversary of Caritas in Peru, loại BFZ]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Peru/Postage-stamps/BFZ-s.jpg)
6. Tháng 2 quản lý chất thải: Không sự khoan: 14 x 13½
![[The 75th Anniversary of Control of Public Finances, loại BGA]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Peru/Postage-stamps/BGA-s.jpg)
11. Tháng 2 quản lý chất thải: Không sự khoan: 13½ x 14
![[The 150th Anniversary of the Creation of Cajamarca Province, loại BGB]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Peru/Postage-stamps/BGB-s.jpg)
16. Tháng 2 quản lý chất thải: Không sự khoan: 13½ x 14
![[Peruvian Cuisine, loại BGC]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Peru/Postage-stamps/BGC-s.jpg)
![[Peruvian Cuisine, loại BGD]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Peru/Postage-stamps/BGD-s.jpg)
![[Peruvian Cuisine, loại BGE]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Peru/Postage-stamps/BGE-s.jpg)
![[Peruvian Cuisine, loại BGF]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Peru/Postage-stamps/BGF-s.jpg)
17. Tháng 2 quản lý chất thải: Không sự khoan: 13½ x 14
![[Butterflies of Peru, loại BGG]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Peru/Postage-stamps/BGG-s.jpg)
![[Butterflies of Peru, loại BGH]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Peru/Postage-stamps/BGH-s.jpg)
![[Butterflies of Peru, loại BGI]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Peru/Postage-stamps/BGI-s.jpg)
![[Butterflies of Peru, loại BGJ]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Peru/Postage-stamps/BGJ-s.jpg)
Số lượng | Loại | D | Màu | Mô tả |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2050 | BGG | 2.00S | Đa sắc | Heliconius sara | 1,66 | - | 1,66 | - | USD |
![]() |
|||||||
2051 | BGH | 2.00S | Đa sắc | Morpho achilles | 1,66 | - | 1,66 | - | USD |
![]() |
|||||||
2052 | BGI | 2.00S | Đa sắc | Dryas julia | 1,66 | - | 1,66 | - | USD |
![]() |
|||||||
2053 | BGJ | 2.00S | Đa sắc | Caligo eurilochus | 1,66 | - | 1,66 | - | USD |
![]() |
|||||||
2050‑2053 | Block of 5 | 6,64 | - | 6,64 | - | USD | |||||||||||
2050‑2053 | 6,64 | - | 6,64 | - | USD |
20. Tháng 2 quản lý chất thải: Không sự khoan: 13½ x 14
![[Scouts of Peru, loại BGK]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Peru/Postage-stamps/BGK-s.jpg)
![[Scouts of Peru, loại BGL]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Peru/Postage-stamps/BGL-s.jpg)
22. Tháng 2 quản lý chất thải: Không sự khoan: 13½ x 14
![[Peruvian Cultures, loại BGM]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Peru/Postage-stamps/BGM-s.jpg)
![[Peruvian Cultures, loại BGN]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Peru/Postage-stamps/BGN-s.jpg)
24. Tháng 2 quản lý chất thải: Không sự khoan: 13½ x 14
![[Myths and Legends of Peru, loại BGO]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Peru/Postage-stamps/BGO-s.jpg)
27. Tháng 2 quản lý chất thải: Không sự khoan: 14 x 13½
![[Symbols of the Peruvian Nation, loại BGP]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Peru/Postage-stamps/BGP-s.jpg)
![[Symbols of the Peruvian Nation, loại BGQ]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Peru/Postage-stamps/BGQ-s.jpg)
![[Symbols of the Peruvian Nation, loại BGR]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Peru/Postage-stamps/BGR-s.jpg)
1. Tháng 3 quản lý chất thải: Không sự khoan: 13½ x 14
![[Fruits, loại BGS]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Peru/Postage-stamps/BGS-s.jpg)
![[Fruits, loại BGT]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Peru/Postage-stamps/BGT-s.jpg)
3. Tháng 3 quản lý chất thải: Không sự khoan: 13½ x 14
![[Transcontinental Routes, loại BGU]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Peru/Postage-stamps/BGU-s.jpg)
28. Tháng 3 quản lý chất thải: Không sự khoan: 13½ x 14
![[Peruvian Writers, loại BGV]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Peru/Postage-stamps/BGV-s.jpg)
![[Peruvian Writers, loại BGW]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Peru/Postage-stamps/BGW-s.jpg)
7. Tháng 4 quản lý chất thải: Không sự khoan: 13½ x 14
![[The 70th Anniversary of the Ministry of Health, loại BGX]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Peru/Postage-stamps/BGX-s.jpg)
7. Tháng 4 quản lý chất thải: Không sự khoan: 13½ x 14
![[The 25th Anniversary of the Latin American Integration Association or ALADI, loại BGY]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Peru/Postage-stamps/BGY-s.jpg)
28. Tháng 4 quản lý chất thải: Không sự khoan: 13½ x 14
![[Minerals of Peru, loại BGZ]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Peru/Postage-stamps/BGZ-s.jpg)
28. Tháng 4 quản lý chất thải: Không sự khoan: 13½ x 14
![[National Drink - Chicha, Maize Beer, loại BHA]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Peru/Postage-stamps/BHA-s.jpg)
2. Tháng 5 quản lý chất thải: Không sự khoan: 14 x 13½
![[Fauna of Lake Titicaca, loại BHB]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Peru/Postage-stamps/BHB-s.jpg)
![[Fauna of Lake Titicaca, loại BHC]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Peru/Postage-stamps/BHC-s.jpg)
![[Fauna of Lake Titicaca, loại BHD]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Peru/Postage-stamps/BHD-s.jpg)
![[Fauna of Lake Titicaca, loại BHE]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Peru/Postage-stamps/BHE-s.jpg)
Số lượng | Loại | D | Màu | Mô tả |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2071 | BHB | 5.50S | Đa sắc | Orestias sp. | 4,43 | - | 4,43 | - | USD |
![]() |
|||||||
2072 | BHC | 5.50S | Đa sắc | Plegadis ridgwayi | 4,43 | - | 4,43 | - | USD |
![]() |
|||||||
2073 | BHD | 5.50S | Đa sắc | Phoenicoparrus andinus | 4,43 | - | 4,43 | - | USD |
![]() |
|||||||
2074 | BHE | 5.50S | Đa sắc | Telmatobius culeus | 4,43 | - | 4,43 | - | USD |
![]() |
|||||||
2071‑2074 | Block of 5 | 17,71 | - | 17,71 | - | USD | |||||||||||
2071‑2074 | 17,72 | - | 17,72 | - | USD |
5. Tháng 5 quản lý chất thải: Không sự khoan: 14 x 13½
![[Parrots of Peru, loại BHF]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Peru/Postage-stamps/BHF-s.jpg)
![[Parrots of Peru, loại BHG]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Peru/Postage-stamps/BHG-s.jpg)
![[Parrots of Peru, loại BHH]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Peru/Postage-stamps/BHH-s.jpg)
![[Parrots of Peru, loại BHI]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Peru/Postage-stamps/BHI-s.jpg)
![[Parrots of Peru, loại BHJ]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Peru/Postage-stamps/BHJ-s.jpg)
![[Parrots of Peru, loại BHK]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Peru/Postage-stamps/BHK-s.jpg)
Số lượng | Loại | D | Màu | Mô tả |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2075 | BHF | 5.50S | Đa sắc | Pionopsitta barrabandi | 4,43 | - | 4,43 | - | USD |
![]() |
|||||||
2076 | BHG | 5.50S | Đa sắc | Tovit huetii | 4,43 | - | 4,43 | - | USD |
![]() |
|||||||
2077 | BHH | 5.50S | Đa sắc | Pionites melanocephala | 4,43 | - | 4,43 | - | USD |
![]() |
|||||||
2078 | BHI | 5.50S | Đa sắc | Ara severa | 4,43 | - | 4,43 | - | USD |
![]() |
|||||||
2079 | BHJ | 5.50S | Đa sắc | Amazona festiva | 4,43 | - | 4,43 | - | USD |
![]() |
|||||||
2080 | BHK | 5.50S | Đa sắc | Ara ararauna | 4,43 | - | 4,43 | - | USD |
![]() |
|||||||
2075‑2080 | 26,58 | - | 26,58 | - | USD |
8. Tháng 5 quản lý chất thải: Không sự khoan: 14 x 13½
![[Viceroys of Peru, loại BHL]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Peru/Postage-stamps/BHL-s.jpg)
![[Viceroys of Peru, loại BHM]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Peru/Postage-stamps/BHM-s.jpg)
![[Viceroys of Peru, loại BHN]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Peru/Postage-stamps/BHN-s.jpg)
![[Viceroys of Peru, loại BHO]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Peru/Postage-stamps/BHO-s.jpg)
Số lượng | Loại | D | Màu | Mô tả |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2081 | BHL | 5.50S | Đa sắc | Francisco de Toledo | 4,43 | - | 4,43 | - | USD |
![]() |
|||||||
2082 | BHM | 5.50S | Đa sắc | Martin Enriquez de Almansa | 4,43 | - | 4,43 | - | USD |
![]() |
|||||||
2083 | BHN | 5.50S | Đa sắc | Fernando Torres y Portugal | 4,43 | - | 4,43 | - | USD |
![]() |
|||||||
2084 | BHO | 5.50S | Đa sắc | Garcia Hurtado de Mendoza | 4,43 | - | 4,43 | - | USD |
![]() |
|||||||
2081‑2084 | Block of 5 | 17,71 | - | 17,71 | - | USD | |||||||||||
2081‑2084 | 17,72 | - | 17,72 | - | USD |
10. Tháng 5 quản lý chất thải: Không sự khoan: 14 x 13½
![[Lighthouses of Peru, loại ]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Peru/Postage-stamps/2085-b.jpg)
15. Tháng 5 quản lý chất thải: Không sự khoan: 13½ x 14
![[Birds of Peru, loại BHR]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Peru/Postage-stamps/BHR-s.jpg)
![[Birds of Peru, loại BHS]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Peru/Postage-stamps/BHS-s.jpg)
![[Birds of Peru, loại BHT]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Peru/Postage-stamps/BHT-s.jpg)
16. Tháng 5 quản lý chất thải: Không sự khoan: 14 x 13½
![[Sports - Surfing, loại BHU]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Peru/Postage-stamps/BHU-s.jpg)
![[Sports - Surfing, loại BHV]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Peru/Postage-stamps/BHV-s.jpg)
16. Tháng 5 quản lý chất thải: Không sự khoan: 13½ x 14
![[The 180th Anniversary of the Daily Newspaper, El Peruano, loại BHW]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Peru/Postage-stamps/BHW-s.jpg)
16. Tháng 5 quản lý chất thải: Không sự khoan: 13½ x 14
![[Peruvian Railways, loại ]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Peru/Postage-stamps/2093-b.jpg)
17. Tháng 5 quản lý chất thải: Không sự khoan: 13½ x 14
![[Northeastern Tourist Circuit, loại ]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Peru/Postage-stamps/2094-b.jpg)
Số lượng | Loại | D | Màu | Mô tả |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2094 | BHY | 5.50S | Đa sắc | 4,43 | - | 4,43 | - | USD |
![]() |
||||||||
2095 | BHZ | 5.50S | Đa sắc | 4,43 | - | 4,43 | - | USD |
![]() |
||||||||
2096 | BIA | 5.50S | Đa sắc | 4,43 | - | 4,43 | - | USD |
![]() |
||||||||
2097 | BIB | 5.50S | Đa sắc | 4,43 | - | 4,43 | - | USD |
![]() |
||||||||
2098 | BIC | 5.50S | Đa sắc | 4,43 | - | 4,43 | - | USD |
![]() |
||||||||
2099 | BID | 5.50S | Đa sắc | 4,43 | - | 4,43 | - | USD |
![]() |
||||||||
2094‑2099 | Minisheet | 27,68 | - | 27,68 | - | USD | |||||||||||
2094‑2099 | 26,58 | - | 26,58 | - | USD |
19. Tháng 5 quản lý chất thải: Không sự khoan: 13½ x 14
![[Visits of Pope John Paul II, loại ]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Peru/Postage-stamps/2100-b.jpg)
Số lượng | Loại | D | Màu | Mô tả |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2100 | BIE | 2.00S | Đa sắc | 1,66 | - | 1,66 | - | USD |
![]() |
||||||||
2101 | BIF | 2.00S | Đa sắc | 1,66 | - | 1,66 | - | USD |
![]() |
||||||||
2102 | BIG | 2.00S | Đa sắc | 1,66 | - | 1,66 | - | USD |
![]() |
||||||||
2103 | BIH | 2.00S | Đa sắc | 1,66 | - | 1,66 | - | USD |
![]() |
||||||||
2104 | BII | 2.00S | Đa sắc | 1,66 | - | 1,66 | - | USD |
![]() |
||||||||
2105 | BIJ | 2.00S | Đa sắc | 1,66 | - | 1,66 | - | USD |
![]() |
||||||||
2106 | BIK | 2.00S | Đa sắc | 1,66 | - | 1,66 | - | USD |
![]() |
||||||||
2107 | BIL | 2.00S | Đa sắc | 1,66 | - | 1,66 | - | USD |
![]() |
||||||||
2100‑2107 | Minisheet | 13,29 | - | 13,29 | - | USD | |||||||||||
2100‑2107 | 13,28 | - | 13,28 | - | USD |
22. Tháng 5 quản lý chất thải: Không sự khoan: 13½ x 14
![[Aviation, loại BIM]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Peru/Postage-stamps/BIM-s.jpg)
![[Aviation, loại BIN]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Peru/Postage-stamps/BIN-s.jpg)
22. Tháng 5 quản lý chất thải: Không sự khoan: 14 x 13½
![[Peruvian Carnivals, loại BIO]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Peru/Postage-stamps/BIO-s.jpg)
![[Peruvian Carnivals, loại BIP]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Peru/Postage-stamps/BIP-s.jpg)
![[Peruvian Carnivals, loại BIQ]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Peru/Postage-stamps/BIQ-s.jpg)
31. Tháng 5 quản lý chất thải: Không sự khoan: 14 x 13½
![[Peruvian Women, loại BIR]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Peru/Postage-stamps/BIR-s.jpg)
![[Peruvian Women, loại BIS]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Peru/Postage-stamps/BIS-s.jpg)
22. Tháng 12 quản lý chất thải: Không sự khoan: 13½ x 14
![[International Year of Deserts and Desertification, loại BIT]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Peru/Postage-stamps/BIT-s.jpg)
22. Tháng 12 quản lý chất thải: Không sự khoan: 13½ x 14
![[Christmas, loại BIU]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Peru/Postage-stamps/BIU-s.jpg)
22. Tháng 12 quản lý chất thải: Không sự khoan: 13½ x 14
![[The 250th Anniversary of the Birth of Wolfgang Amadeus Mozart, 1756-1791, loại BIV]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Peru/Postage-stamps/BIV-s.jpg)
22. Tháng 12 quản lý chất thải: Không sự khoan: 14 x 13½
![[Football World Cup - Germany, loại BIW]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Peru/Postage-stamps/BIW-s.jpg)
27. Tháng 12 quản lý chất thải: Không sự khoan: 13½ x 4
![[The 500th Anniversary of Death of Christopher Columbus, 1451-1506, loại BIX]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Peru/Postage-stamps/BIX-s.jpg)
29. Tháng 12 quản lý chất thải: Không sự khoan: 14 x 13½
![[The 35th Anniversary of Diplomatic Relations between Peru and Peoples Republic of China, loại BIY]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Peru/Postage-stamps/BIY-s.jpg)
![[The 35th Anniversary of Diplomatic Relations between Peru and Peoples Republic of China, loại BIZ]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Peru/Postage-stamps/BIZ-s.jpg)
![[The 35th Anniversary of Diplomatic Relations between Peru and Peoples Republic of China, loại BJA]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Peru/Postage-stamps/BJA-s.jpg)
![[The 35th Anniversary of Diplomatic Relations between Peru and Peoples Republic of China, loại BJB]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Peru/Postage-stamps/BJB-s.jpg)
29. Tháng 12 quản lý chất thải: Không sự khoan: 13½ x 14
![[The 75th Anniversary of the First Philatelic Exhibition in Peru, loại BJC]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Peru/Postage-stamps/BJC-s.jpg)
29. Tháng 12 quản lý chất thải: Không sự khoan: 14 x 13½
![[UPAEP America - Saving Energy, loại BJD]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Peru/Postage-stamps/BJD-s.jpg)
![[UPAEP America - Saving Energy, loại BJE]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Peru/Postage-stamps/BJE-s.jpg)